YiWordsYiWords

cāngbái

tái nhợt

tính từ tiếng Trung
苍白 tái nhợt

Cụm từ thường dùng

liǎncāngbái
mặt tái nhợt
cāngbái
da tái nhợt

Câu ví dụ

kànláihěncāngbái
Cô ấy trông rất tái nhợt.
shēngbìnghòudeliǎncāngbái
Sau khi ốm, mặt anh ấy tái nhợt.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"tái nhợt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái nhợt" trong tiếng Trung là 苍白, đọc là cāng bái.
苍白 nghĩa là gì?
苍白 (cāng bái) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái nhợt".
苍白 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苍白 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苍白 như thế nào?
Ví dụ: 她看起来很苍白。 (Cô ấy trông rất tái nhợt.); 生病后,他的脸色苍白。 (Sau khi ốm, mặt anh ấy tái nhợt.).

Muốn nhớ "苍白" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí