YiWordsYiWords

xiān

thần tiên tỷ tỷ

danh từ tiếng Trung
仙女 thần tiên tỷ tỷ

Cụm từ thường dùng

piàoliangdexiān
thần tiên tỷ tỷ đẹp
dàoxiān
gặp thần tiên tỷ tỷ

Câu ví dụ

zhēnshìxiān
Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.
大家dà jiādōukuāshì仙女xiān nǚ
Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.

Chi tiết ngoại hình

Câu hỏi thường gặp

"thần tiên tỷ tỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần tiên tỷ tỷ" trong tiếng Trung là 仙女, đọc là xiān nǚ.
仙女 nghĩa là gì?
仙女 (xiān nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần tiên tỷ tỷ".
仙女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仙女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仙女 như thế nào?
Ví dụ: 她真是个仙女。 (Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.); 大家都夸她是仙女。 (Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.).

Muốn nhớ "仙女" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí