"thần tiên tỷ tỷ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thần tiên tỷ tỷ" trong tiếng Trung là 仙女, đọc là xiān nǚ.
仙女 nghĩa là gì?
仙女 (xiān nǚ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thần tiên tỷ tỷ".
仙女 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仙女 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仙女 như thế nào?
Ví dụ: 她真是个仙女。 (Cô ấy đúng là thần tiên tỷ tỷ.); 大家都夸她是仙女。 (Ai cũng khen cô ấy là thần tiên tỷ tỷ.).