YiWordsYiWords

cāngyíng

ruồi

danh từ tiếng Trung
苍蝇 ruồi

Cụm từ thường dùng

gǎncāngyíng
đuổi ruồi
zhuōcāngyíng
bắt ruồi

Câu ví dụ

chúfángyǒuhěnduōcāngyíng
Có nhiều ruồi trong bếp.
tǎoyàncāngyíngwēngwēngjiàodeshēngyīn
Tôi ghét tiếng vo ve của ruồi.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"ruồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ruồi" trong tiếng Trung là 苍蝇, đọc là cāng yíng.
苍蝇 nghĩa là gì?
苍蝇 (cāng yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ruồi".
苍蝇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 苍蝇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 苍蝇 như thế nào?
Ví dụ: 厨房里有很多苍蝇。 (Có nhiều ruồi trong bếp.); 我讨厌苍蝇嗡嗡叫的声音。 (Tôi ghét tiếng vo ve của ruồi.).

Muốn nhớ "苍蝇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí