"châu chấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châu chấu" trong tiếng Trung là 蝗虫, đọc là huáng chóng.
蝗虫 nghĩa là gì?
蝗虫 (huáng chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "châu chấu".
蝗虫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝗虫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝗虫 như thế nào?
Ví dụ: 蝗虫吃稻叶。 (Châu chấu ăn lá lúa.); 今年有蝗虫灾害。 (Năm nay có dịch châu chấu.).