YiWordsYiWords

huángchóng

châu chấu

danh từ tiếng Trung
蝗虫 châu chấu

Cụm từ thường dùng

huángchóngqún
bầy châu chấu
huángchóngzāihài
dịch châu chấu

Câu ví dụ

huángchóngchīdào
Châu chấu ăn lá lúa.
jīnniányǒuhuángchóngzāihài
Năm nay có dịch châu chấu.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"châu chấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châu chấu" trong tiếng Trung là 蝗虫, đọc là huáng chóng.
蝗虫 nghĩa là gì?
蝗虫 (huáng chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "châu chấu".
蝗虫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝗虫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝗虫 như thế nào?
Ví dụ: 蝗虫吃稻叶。 (Châu chấu ăn lá lúa.); 今年有蝗虫灾害。 (Năm nay có dịch châu chấu.).

Muốn nhớ "蝗虫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí