YiWordsYiWords

shuài

dế

danh từ tiếng Trung
蟋蟀 dế

Cụm từ thường dùng

shuài
dế mèn
yǎngshuài
nuôi dế

Câu ví dụ

shuàiwǎnshàngjiào
Dế kêu vào ban đêm.
huanyǎngshuài
Tôi thích nuôi dế.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"dế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dế" trong tiếng Trung là 蟋蟀, đọc là xī shuài.
蟋蟀 nghĩa là gì?
蟋蟀 (xī shuài) trong tiếng Trung có nghĩa là "dế".
蟋蟀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蟋蟀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蟋蟀 như thế nào?
Ví dụ: 蟋蟀晚上叫。 (Dế kêu vào ban đêm.); 我喜欢养蟋蟀。 (Tôi thích nuôi dế.).

Muốn nhớ "蟋蟀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí