YiWordsYiWords

xiē

bọ cạp

danh từ tiếng Trung
蝎子 bọ cạp

Cụm từ thường dùng

xiē
nọc bọ cạp
bèixiēzhé
bị bọ cạp cắn

Câu ví dụ

xiēshēnghuózàishítouxià
Bọ cạp sống dưới đá.
xiǎoxīnbiébèixiēzhéle
Cẩn thận kẻo bị bọ cạp cắn.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"bọ cạp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bọ cạp" trong tiếng Trung là 蝎子, đọc là xiē zǐ.
蝎子 nghĩa là gì?
蝎子 (xiē zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bọ cạp".
蝎子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝎子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝎子 như thế nào?
Ví dụ: 蝎子生活在石头下。 (Bọ cạp sống dưới đá.); 小心别被蝎子蛰了。 (Cẩn thận kẻo bị bọ cạp cắn.).

Muốn nhớ "蝎子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí