YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tàng

chuyến

lượng từ tiếng Trung
趟 chuyến

Cụm từ thường dùng

tàng旅行lǚ xíng
một chuyến đi
tànggōngjiāo
chuyến xe buýt

Câu ví dụ

letàngnèi
Tôi đi một chuyến Hà Nội.
gōngjiāoyǒuxīndetàng
Xe buýt có chuyến mới.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyến" trong tiếng Trung là 趟, đọc là tàng.
趟 nghĩa là gì?
趟 (tàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyến".
趟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趟 như thế nào?
Ví dụ: 我去了一趟河内。 (Tôi đi một chuyến Hà Nội.); 公交有新的一趟。 (Xe buýt có chuyến mới.).

Muốn nhớ "趟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí