YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

giọt

danh từ tiếng Trung
滴 giọt

Cụm từ thường dùng

shuǐ
giọt nước
hàn
giọt mồ hôi

Câu ví dụ

shuǐluòzài桌子zhuō zishàng
Một giọt nước rơi xuống bàn.
étóushàngmǎnshìhàn
Trán anh ấy đầy giọt mồ hôi.

Lượng từ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"giọt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giọt" trong tiếng Trung là 滴, đọc là dī.
滴 nghĩa là gì?
滴 (dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "giọt".
滴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滴 như thế nào?
Ví dụ: 一滴水落在桌子上。 (Một giọt nước rơi xuống bàn.); 他额头上满是汗滴。 (Trán anh ấy đầy giọt mồ hôi.).

Muốn nhớ "滴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí