"khí cacbonic" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí cacbonic" trong tiếng Trung là 二氧化碳, đọc là èr yǎng huà tàn.
二氧化碳 nghĩa là gì?
二氧化碳 (èr yǎng huà tàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí cacbonic".
二氧化碳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 二氧化碳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 二氧化碳 như thế nào?
Ví dụ: 绿色植物吸收二氧化碳。 (Cây xanh hấp thụ khí cacbonic.); 二氧化碳引起温室效应。 (Khí cacbonic gây hiệu ứng nhà kính.).