YiWordsYiWords

róngjiě

hoà tan

động từ tiếng Trung
溶解 hoà tan

Cụm từ thường dùng

róngjiětáng
hoà tan đường
róngjiěyán
hoà tan muối

Câu ví dụ

tángróngróngjiězàishuǐzhōng
Đường dễ hoà tan trong nước.
jiǎobànjūnyún使shǐwánquánróngjiě
Khuấy đều để hoà tan hoàn toàn.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"hoà tan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoà tan" trong tiếng Trung là 溶解, đọc là róng jiě.
溶解 nghĩa là gì?
溶解 (róng jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoà tan".
溶解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 溶解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 溶解 như thế nào?
Ví dụ: 糖容易溶解在水中。 (Đường dễ hoà tan trong nước.); 搅拌均匀使其完全溶解。 (Khuấy đều để hoà tan hoàn toàn.).

Muốn nhớ "溶解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí