"từng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng" trong tiếng Trung là 曾, đọc là céng.
曾 nghĩa là gì?
曾 (céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng".
曾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曾 như thế nào?
Ví dụ: 我曾在河内生活。 (Tôi từng sống ở Hà Nội.); 他曾学过中文。 (Anh ấy từng học tiếng Trung.).