YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

céng

từng

phó từ tiếng Trung
曾 từng

Cụm từ thường dùng

céngzài这里zhè lǐ工作gōng zuò
từng làm việc ở đây
céngjiànguò
từng gặp anh ấy

Câu ví dụ

céngzài河内hé nèi生活shēng huó
Tôi từng sống ở Hà Nội.
céngxuéguò中文zhōng wén
Anh ấy từng học tiếng Trung.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"từng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từng" trong tiếng Trung là 曾, đọc là céng.
曾 nghĩa là gì?
曾 (céng) trong tiếng Trung có nghĩa là "từng".
曾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曾 như thế nào?
Ví dụ: 我曾在河内生活。 (Tôi từng sống ở Hà Nội.); 他曾学过中文。 (Anh ấy từng học tiếng Trung.).

Muốn nhớ "曾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí