YiWordsYiWords

chābié

khác biệt

danh từ tiếng Trung
差别 khác biệt

Cụm từ thường dùng

hěndechābié
sự khác biệt lớn
wénhuàchābié
khác biệt văn hóa

Câu ví dụ

zhèliǎngzhǒng产品chǎn pǐnyǒu差别chā bié
Có sự khác biệt giữa hai sản phẩm.
文化wén huà差别chā biéshìhěn正常zhèng chángde
Khác biệt văn hóa là điều bình thường.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"khác biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác biệt" trong tiếng Trung là 差别, đọc là chā bié.
差别 nghĩa là gì?
差别 (chā bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác biệt".
差别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 差别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 差别 như thế nào?
Ví dụ: 这两种产品有差别。 (Có sự khác biệt giữa hai sản phẩm.); 文化差别是很正常的。 (Khác biệt văn hóa là điều bình thường.).

Muốn nhớ "差别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí