YiWordsYiWords

chāchē

xe nâng

danh từ tiếng Trung
叉车 xe nâng

Cụm từ thường dùng

diàndòngchāchē
xe nâng điện
huòchāchē
xe nâng hàng

Câu ví dụ

叉车chā chēràng搬运bān yùn货物huò wùgèng方便fāng biàn
Xe nâng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.
正在zhèng zài仓库cāng kùkāi叉车chā chē
Anh ấy đang lái xe nâng trong kho.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"xe nâng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe nâng" trong tiếng Trung là 叉车, đọc là chā chē.
叉车 nghĩa là gì?
叉车 (chā chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe nâng".
叉车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叉车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叉车 như thế nào?
Ví dụ: 叉车让搬运货物更方便。 (Xe nâng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.); 他正在仓库里开叉车。 (Anh ấy đang lái xe nâng trong kho.).

Muốn nhớ "叉车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí