YiWordsYiWords

xe lu

danh từ tiếng Trung
压路机 xe lu

Cụm từ thường dùng

zhèndòng
xe lu rung
shǒu
xe lu tay

Câu ví dụ

压路机yā lù jī正在zhèng zàipíng路面lù miàn
Xe lu đang làm phẳng mặt đường.
gōngchéngyàoduōtáicáinéngkuàiwánchéng
Công trình cần nhiều xe lu để hoàn thành nhanh.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"xe lu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xe lu" trong tiếng Trung là 压路机, đọc là yā lù jī.
压路机 nghĩa là gì?
压路机 (yā lù jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xe lu".
压路机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 压路机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 压路机 như thế nào?
Ví dụ: 压路机正在压平路面。 (Xe lu đang làm phẳng mặt đường.); 工程需要多台压路机才能快速完成。 (Công trình cần nhiều xe lu để hoàn thành nhanh.).

Muốn nhớ "压路机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí