YiWordsYiWords

tuō

máy kéo

danh từ tiếng Trung
拖拉机 máy kéo

Cụm từ thường dùng

nóngtuō
máy kéo nông nghiệp
dàishìtuō
máy kéo bánh xích

Câu ví dụ

拖拉机tuō lā jīràng耕地gēng dì更快gèng kuài
Máy kéo giúp cày ruộng nhanh hơn.
zàinóngchǎngxiūtuō
Anh ấy sửa máy kéo trong nông trại.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"máy kéo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy kéo" trong tiếng Trung là 拖拉机, đọc là tuō lā jī.
拖拉机 nghĩa là gì?
拖拉机 (tuō lā jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy kéo".
拖拉机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖拉机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖拉机 như thế nào?
Ví dụ: 拖拉机让耕地更快。 (Máy kéo giúp cày ruộng nhanh hơn.); 他在农场修理拖拉机。 (Anh ấy sửa máy kéo trong nông trại.).

Muốn nhớ "拖拉机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí