YiWordsYiWords

zhòng

cần cẩu

danh từ tiếng Trung
起重机 cần cẩu

Cụm từ thường dùng

塔式tǎ shì起重机qǐ zhòng jī
cần cẩu tháp
移动式yí dòng shì起重机qǐ zhòng jī
cần cẩu di động

Câu ví dụ

起重机qǐ zhòng jī正在zhèng zài材料cái liàodiàodào高楼gāo lóushàng
Cần cẩu đang nâng vật liệu lên tầng cao.
操作cāo zuò起重机qǐ zhòng jīhěn熟练shú liàn
Anh ấy lái cần cẩu rất thành thạo.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"cần cẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cần cẩu" trong tiếng Trung là 起重机, đọc là qǐ zhòng jī.
起重机 nghĩa là gì?
起重机 (qǐ zhòng jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cần cẩu".
起重机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 起重机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 起重机 như thế nào?
Ví dụ: 起重机正在把材料吊到高楼上。 (Cần cẩu đang nâng vật liệu lên tầng cao.); 他操作起重机很熟练。 (Anh ấy lái cần cẩu rất thành thạo.).

Muốn nhớ "起重机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí