YiWordsYiWords

chádào

trà đạo

danh từ tiếng Trung
茶道 trà đạo

Cụm từ thường dùng

chádàoshì
nghi thức trà đạo
chádàowénhuà
văn hóa trà đạo

Câu ví dụ

chádàoshìzhǒng传统chuán tǒngměi
Trà đạo là nét đẹp truyền thống.
hěnhuanliǎojiěchádào
Anh ấy rất thích tìm hiểu về trà đạo.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"trà đạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trà đạo" trong tiếng Trung là 茶道, đọc là chá dào.
茶道 nghĩa là gì?
茶道 (chá dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "trà đạo".
茶道 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茶道 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茶道 như thế nào?
Ví dụ: 茶道是一种传统美。 (Trà đạo là nét đẹp truyền thống.); 他很喜欢了解茶道。 (Anh ấy rất thích tìm hiểu về trà đạo.).

Muốn nhớ "茶道" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí