YiWordsYiWords

Cùng cách viết:权利权力

quán

toàn lực

phó từ tiếng Trung
全力 toàn lực

Cụm từ thường dùng

quán
cố gắng toàn lực
quánzhīchí
hỗ trợ toàn lực

Câu ví dụ

menhuìquánbāngzhù
Chúng tôi sẽ toàn lực giúp đỡ bạn.
quánsài
Anh ấy toàn lực thi đấu.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"toàn lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"toàn lực" trong tiếng Trung là 全力, đọc là quán lì.
全力 nghĩa là gì?
全力 (quán lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "toàn lực".
全力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 全力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 全力 như thế nào?
Ví dụ: 我们会全力帮助你。 (Chúng tôi sẽ toàn lực giúp đỡ bạn.); 他全力比赛。 (Anh ấy toàn lực thi đấu.).

Muốn nhớ "全力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí