YiWordsYiWords

shìdàng

thích hợp

tính từ tiếng Trung
适当 thích hợp

Cụm từ thường dùng

shìdàngdeshí
thời điểm thích hợp
shìdàngdefāng
biện pháp thích hợp

Câu ví dụ

zhèshìshìdàngdejiějuébàn
Đây là giải pháp thích hợp.
xuǎnshìdàngdeshíjiāntánhuà
Chọn thời điểm thích hợp để nói chuyện.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"thích hợp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thích hợp" trong tiếng Trung là 适当, đọc là shì dàng.
适当 nghĩa là gì?
适当 (shì dàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thích hợp".
适当 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 适当 ngay trên trang này.
Đặt câu với 适当 như thế nào?
Ví dụ: 这是适当的解决办法。 (Đây là giải pháp thích hợp.); 选择适当的时间谈话。 (Chọn thời điểm thích hợp để nói chuyện.).

Muốn nhớ "适当" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí