YiWordsYiWords

cháguǎnér

quán trà

danh từ tiếng Trung
茶馆儿 quán trà

Cụm từ thường dùng

cháguǎnér
đi quán trà
传统chuán tǒng茶馆儿chá guǎn r
quán trà truyền thống

Câu ví dụ

menchángzàicháguǎnérjiànmiàn
Chúng tôi thường gặp nhau ở quán trà.
zhèjiācháguǎnérhěnānjìngpiàoliang
Quán trà này rất yên tĩnh và đẹp.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"quán trà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán trà" trong tiếng Trung là 茶馆儿, đọc là chá guǎn ér.
茶馆儿 nghĩa là gì?
茶馆儿 (chá guǎn ér) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán trà".
茶馆儿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 茶馆儿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 茶馆儿 như thế nào?
Ví dụ: 我们常在茶馆儿见面。 (Chúng tôi thường gặp nhau ở quán trà.); 这家茶馆儿很安静漂亮。 (Quán trà này rất yên tĩnh và đẹp.).

Muốn nhớ "茶馆儿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí