YiWordsYiWords

sāngfáng

phòng xông hơi

danh từ tiếng Trung
桑拿房 phòng xông hơi

Cụm từ thường dùng

gānzhēngsāngfáng
phòng xông hơi khô
湿shīzhēngsāngfáng
phòng xông hơi ướt

Câu ví dụ

我们wǒ menyǒu单独dān dúde桑拿房sāng ná fáng
Chúng tôi có phòng xông hơi riêng.
桑拿房sāng ná fánghěn干净gān jìng
Phòng xông hơi rất sạch sẽ.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"phòng xông hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng xông hơi" trong tiếng Trung là 桑拿房, đọc là sāng ná fáng.
桑拿房 nghĩa là gì?
桑拿房 (sāng ná fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng xông hơi".
桑拿房 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桑拿房 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桑拿房 như thế nào?
Ví dụ: 我们有单独的桑拿房。 (Chúng tôi có phòng xông hơi riêng.); 桑拿房很干净。 (Phòng xông hơi rất sạch sẽ.).

Muốn nhớ "桑拿房" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí