YiWordsYiWords

tiāntái

sân thượng

danh từ tiếng Trung
天台 sân thượng

Cụm từ thường dùng

tiāntáifēiguǎn
quán cà phê sân thượng
tiāntáihuāyuán
vườn sân thượng

Câu ví dụ

menzàitiāntáichīwǎnfàn
Chúng tôi ăn tối trên sân thượng.
tiāntáiyǒuhěnduō绿zhí
Sân thượng có nhiều cây xanh.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"sân thượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân thượng" trong tiếng Trung là 天台, đọc là tiān tái.
天台 nghĩa là gì?
天台 (tiān tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân thượng".
天台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天台 như thế nào?
Ví dụ: 我们在天台吃晚饭。 (Chúng tôi ăn tối trên sân thượng.); 天台有很多绿植。 (Sân thượng có nhiều cây xanh.).

Muốn nhớ "天台" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí