"sân thượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sân thượng" trong tiếng Trung là 天台, đọc là tiān tái.
天台 nghĩa là gì?
天台 (tiān tái) trong tiếng Trung có nghĩa là "sân thượng".
天台 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 天台 ngay trên trang này.
Đặt câu với 天台 như thế nào?
Ví dụ: 我们在天台吃晚饭。 (Chúng tôi ăn tối trên sân thượng.); 天台有很多绿植。 (Sân thượng có nhiều cây xanh.).