YiWordsYiWords

diàn

hộp đêm

danh từ tiếng Trung
夜店 hộp đêm

Cụm từ thường dùng

diàn
đi hộp đêm
zhùmíngdiàn
hộp đêm nổi tiếng

Câu ví dụ

menzhōudiàn
Chúng tôi đi hộp đêm vào cuối tuần.
zhèjiādiànhěnnào
Hộp đêm này rất đông khách.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"hộp đêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hộp đêm" trong tiếng Trung là 夜店, đọc là yè diàn.
夜店 nghĩa là gì?
夜店 (yè diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hộp đêm".
夜店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夜店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夜店 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末去夜店。 (Chúng tôi đi hộp đêm vào cuối tuần.); 这家夜店很热闹。 (Hộp đêm này rất đông khách.).

Muốn nhớ "夜店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí