YiWordsYiWords

Cùng cách viết:打听

tīng

sảnh lớn

danh từ tiếng Trung
大厅 sảnh lớn

Cụm từ thường dùng

jiǔdiàntīng
sảnh lớn khách sạn
chǎngtīng
sảnh lớn sân bay

Câu ví dụ

menzàitīngjiànmiàn
Chúng tôi gặp nhau ở sảnh lớn.
tīnghěnyōng
Sảnh lớn rất đông người.

Tòa nhà và không gian

Câu hỏi thường gặp

"sảnh lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sảnh lớn" trong tiếng Trung là 大厅, đọc là dà tīng.
大厅 nghĩa là gì?
大厅 (dà tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sảnh lớn".
大厅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 大厅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 大厅 như thế nào?
Ví dụ: 我们在大厅见面。 (Chúng tôi gặp nhau ở sảnh lớn.); 大厅里很拥挤。 (Sảnh lớn rất đông người.).

Muốn nhớ "大厅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí