YiWordsYiWords

chā

minh họa

động từ tiếng Trung
插图 minh họa

Cụm từ thường dùng

shūchā
minh họa sách
chā
hình minh họa

Câu ví dụ

zhèběnshūyǒuhěnduōchā
Cuốn sách có nhiều hình minh họa.
wèi漫画màn huàhuà插图chā tú
Anh ấy minh họa cho truyện tranh.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"minh họa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"minh họa" trong tiếng Trung là 插图, đọc là chā tú.
插图 nghĩa là gì?
插图 (chā tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "minh họa".
插图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 插图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 插图 như thế nào?
Ví dụ: 这本书有很多插图。 (Cuốn sách có nhiều hình minh họa.); 他为漫画画插图。 (Anh ấy minh họa cho truyện tranh.).

Muốn nhớ "插图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí