YiWordsYiWords

Cùng cách viết:专注

zhuānzhù

chuyên khảo

danh từ tiếng Trung
专著 chuyên khảo

Cụm từ thường dùng

zhuànxiězhuānzhù
viết chuyên khảo
xuézhuānzhù
chuyên khảo khoa học

Câu ví dụ

gāngchūbǎnleběnxīnzhuānzhù
Ông ấy vừa xuất bản một chuyên khảo mới.
zhèběnzhuānzhùhěnyǒuxuéshùjiàzhí
Chuyên khảo này rất có giá trị học thuật.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"chuyên khảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên khảo" trong tiếng Trung là 专著, đọc là zhuān zhù.
专著 nghĩa là gì?
专著 (zhuān zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên khảo".
专著 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专著 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专著 như thế nào?
Ví dụ: 他刚出版了一本新专著。 (Ông ấy vừa xuất bản một chuyên khảo mới.); 这本专著很有学术价值。 (Chuyên khảo này rất có giá trị học thuật.).

Muốn nhớ "专著" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí