YiWordsYiWords

dìng

dự thảo

động từ tiếng Trung
拟定 dự thảo

Cụm từ thường dùng

dìnghuà
dự thảo kế hoạch
dìngwénjiàn
dự thảo văn bản

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài拟定nǐ dìngxīn合同hé tóng
Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.
bèifēnpèidìngbàogào
Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"dự thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự thảo" trong tiếng Trung là 拟定, đọc là nǐ dìng.
拟定 nghĩa là gì?
拟定 (nǐ dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự thảo".
拟定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拟定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拟定 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在拟定新合同。 (Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.); 他被分配拟定报告。 (Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.).

Muốn nhớ "拟定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí