"dự thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dự thảo" trong tiếng Trung là 拟定, đọc là nǐ dìng.
拟定 nghĩa là gì?
拟定 (nǐ dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dự thảo".
拟定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拟定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拟定 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在拟定新合同。 (Chúng tôi đang dự thảo hợp đồng mới.); 他被分配拟定报告。 (Anh ấy được giao nhiệm vụ dự thảo báo cáo.).