YiWordsYiWords

chén

máy hút bụi

danh từ tiếng Trung
吸尘器 máy hút bụi

Cụm từ thường dùng

shǒuchíchén
máy hút bụi cầm tay
dòngchén
máy hút bụi tự động

Câu ví dụ

gāngmǎiletáixīnchén
Tôi vừa mua một chiếc máy hút bụi mới.
吸尘器xī chén qìràng打扫dǎ sǎo房间fáng jiāngèngkuài
Máy hút bụi giúp làm sạch nhà nhanh hơn.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"máy hút bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy hút bụi" trong tiếng Trung là 吸尘器, đọc là xī chén qì.
吸尘器 nghĩa là gì?
吸尘器 (xī chén qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy hút bụi".
吸尘器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸尘器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸尘器 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台新吸尘器。 (Tôi vừa mua một chiếc máy hút bụi mới.); 吸尘器让打扫房间更快。 (Máy hút bụi giúp làm sạch nhà nhanh hơn.).

Muốn nhớ "吸尘器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí