"máy hút bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy hút bụi" trong tiếng Trung là 吸尘器, đọc là xī chén qì.
吸尘器 nghĩa là gì?
吸尘器 (xī chén qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy hút bụi".
吸尘器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸尘器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸尘器 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台新吸尘器。 (Tôi vừa mua một chiếc máy hút bụi mới.); 吸尘器让打扫房间更快。 (Máy hút bụi giúp làm sạch nhà nhanh hơn.).