"lò nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lò nướng" trong tiếng Trung là 烤箱, đọc là kǎo xiāng.
烤箱 nghĩa là gì?
烤箱 (kǎo xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lò nướng".
烤箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤箱 như thế nào?
Ví dụ: 我用烤箱烤蛋糕。 (Tôi nướng bánh bằng lò nướng.); 烤箱对家庭很方便。 (Lò nướng rất tiện cho gia đình.).