YiWordsYiWords

kǎoxiāng

lò nướng

danh từ tiếng Trung
烤箱 lò nướng

Cụm từ thường dùng

diànkǎoxiāng
lò nướng điện
kǎoxiāng
lò nướng mini

Câu ví dụ

yòngkǎoxiāngkǎodàngāo
Tôi nướng bánh bằng lò nướng.
kǎoxiāngduìjiātínghěnfāng便biàn
Lò nướng rất tiện cho gia đình.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"lò nướng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lò nướng" trong tiếng Trung là 烤箱, đọc là kǎo xiāng.
烤箱 nghĩa là gì?
烤箱 (kǎo xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lò nướng".
烤箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烤箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烤箱 như thế nào?
Ví dụ: 我用烤箱烤蛋糕。 (Tôi nướng bánh bằng lò nướng.); 烤箱对家庭很方便。 (Lò nướng rất tiện cho gia đình.).

Muốn nhớ "烤箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí