YiWordsYiWords

fēngchē

chong chóng

danh từ tiếng Trung
风车 chong chóng

Cụm từ thường dùng

zhǐfēngchē
chong chóng giấy
értóngfēngchē
chong chóng trẻ em

Câu ví dụ

háizihuanzàiwàiwánfēngchē
Bé thích chơi chong chóng ngoài trời.
yǒufēngshífēngchēhuìzhuàndòng
Chong chóng quay khi có gió.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"chong chóng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chong chóng" trong tiếng Trung là 风车, đọc là fēng chē.
风车 nghĩa là gì?
风车 (fēng chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "chong chóng".
风车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风车 như thế nào?
Ví dụ: 孩子喜欢在户外玩风车。 (Bé thích chơi chong chóng ngoài trời.); 有风时风车会转动。 (Chong chóng quay khi có gió.).

Muốn nhớ "风车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí