YiWordsYiWords

chāichú

tháo dỡ

động từ tiếng Trung
拆除 tháo dỡ

Cụm từ thường dùng

chāichújiùfáng
tháo dỡ nhà cũ
chāichúshèbèi
tháo dỡ thiết bị

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài拆除chāi chú仓库cāng kù
Họ đang tháo dỡ nhà kho.
yàochāichújiù
Cần tháo dỡ máy móc cũ.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"tháo dỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tháo dỡ" trong tiếng Trung là 拆除, đọc là chāi chú.
拆除 nghĩa là gì?
拆除 (chāi chú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo dỡ".
拆除 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拆除 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拆除 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在拆除仓库。 (Họ đang tháo dỡ nhà kho.); 需要拆除旧机器。 (Cần tháo dỡ máy móc cũ.).

Muốn nhớ "拆除" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí