YiWordsYiWords

Cùng cách viết:简称

jiànchéng

xây dựng xong

động từ tiếng Trung
建成 xây dựng xong

Cụm từ thường dùng

gōngchǎngjiànchéng
xây dựng xong nhà máy
qiáoliángjiànchéng
xây dựng xong cầu

Câu ví dụ

gōngchǎngjīngjiànchéng
Nhà máy đã xây dựng xong.
xīnqiáoshàngzhōujiànchéng
Cầu mới xây dựng xong tuần trước.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"xây dựng xong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xây dựng xong" trong tiếng Trung là 建成, đọc là jiàn chéng.
建成 nghĩa là gì?
建成 (jiàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xây dựng xong".
建成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建成 như thế nào?
Ví dụ: 工厂已经建成。 (Nhà máy đã xây dựng xong.); 新桥上周建成。 (Cầu mới xây dựng xong tuần trước.).

Muốn nhớ "建成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí