"xây dựng xong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xây dựng xong" trong tiếng Trung là 建成, đọc là jiàn chéng.
建成 nghĩa là gì?
建成 (jiàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xây dựng xong".
建成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 建成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 建成 như thế nào?
Ví dụ: 工厂已经建成。 (Nhà máy đã xây dựng xong.); 新桥上周建成。 (Cầu mới xây dựng xong tuần trước.).