"xây dựng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xây dựng lại" trong tiếng Trung là 重建, đọc là chóng jiàn.
重建 nghĩa là gì?
重建 (chóng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xây dựng lại".
重建 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重建 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重建 như thế nào?
Ví dụ: 洪水后,人们重建了房屋。 (Sau lũ, người dân xây dựng lại nhà cửa.); 战争后城市被重建。 (Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.).