YiWordsYiWords

chóngjiàn

xây dựng lại

động từ tiếng Trung
重建 xây dựng lại

Cụm từ thường dùng

重建chóng jiàn房屋fáng wū
xây dựng lại nhà cửa
重建chóng jiàn城市chéng shì
xây dựng lại thành phố

Câu ví dụ

洪水hóng shuǐhòu人们rén men重建chóng jiànle房屋fáng wū
Sau lũ, người dân xây dựng lại nhà cửa.
战争zhàn zhēnghòu城市chéng shìbèi重建chóng jiàn
Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"xây dựng lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xây dựng lại" trong tiếng Trung là 重建, đọc là chóng jiàn.
重建 nghĩa là gì?
重建 (chóng jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xây dựng lại".
重建 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 重建 ngay trên trang này.
Đặt câu với 重建 như thế nào?
Ví dụ: 洪水后,人们重建了房屋。 (Sau lũ, người dân xây dựng lại nhà cửa.); 战争后城市被重建。 (Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.).

Muốn nhớ "重建" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí