YiWordsYiWords

kāigōng

khởi công

động từ tiếng Trung
开工 khởi công

Cụm từ thường dùng

kāigōngshì
lễ khởi công
kāigōngjiànshè
khởi công xây dựng

Câu ví dụ

xiàngzuótiānjīngkāigōng
Dự án đã khởi công hôm qua.
他们tā men举办jǔ bànle盛大shèng dàde开工kāi gōng仪式yí shì
Họ tổ chức lễ khởi công lớn.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"khởi công" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khởi công" trong tiếng Trung là 开工, đọc là kāi gōng.
开工 nghĩa là gì?
开工 (kāi gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khởi công".
开工 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 开工 ngay trên trang này.
Đặt câu với 开工 như thế nào?
Ví dụ: 项目昨天已经开工。 (Dự án đã khởi công hôm qua.); 他们举办了盛大的开工仪式。 (Họ tổ chức lễ khởi công lớn.).

Muốn nhớ "开工" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí