"khánh thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khánh thành" trong tiếng Trung là 落成, đọc là luò chéng.
落成 nghĩa là gì?
落成 (luò chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khánh thành".
落成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 落成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 落成 như thế nào?
Ví dụ: 明天将举行新桥落成仪式。 (Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.); 他们刚刚落成了医院。 (Họ vừa khánh thành bệnh viện.).