YiWordsYiWords

luòchéng

khánh thành

động từ tiếng Trung
落成 khánh thành

Cụm từ thường dùng

落成luò chéng典礼diǎn lǐ
lễ khánh thành
工厂gōng chǎng落成luò chéng
khánh thành nhà máy

Câu ví dụ

明天míng tiānjiāng举行jǔ xíng新桥xīn qiáo落成luò chéng仪式yí shì
Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.
他们tā men刚刚gāng gāng落成luò chéngle医院yī yuàn
Họ vừa khánh thành bệnh viện.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"khánh thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khánh thành" trong tiếng Trung là 落成, đọc là luò chéng.
落成 nghĩa là gì?
落成 (luò chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khánh thành".
落成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 落成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 落成 như thế nào?
Ví dụ: 明天将举行新桥落成仪式。 (Ngày mai sẽ khánh thành cây cầu mới.); 他们刚刚落成了医院。 (Họ vừa khánh thành bệnh viện.).

Muốn nhớ "落成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí