YiWordsYiWords

pīn

ghép

động từ tiếng Trung
拼 ghép

Cụm từ thường dùng

pīn
ghép từ
pīn
ghép hình

Câu ví dụ

suìpiànpīnzài
Cô ấy ghép các mảnh lại với nhau.
háizimenhuanpīn
Trẻ em thích ghép hình.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"ghép" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ghép" trong tiếng Trung là 拼, đọc là pīn.
拼 nghĩa là gì?
拼 (pīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "ghép".
拼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拼 như thế nào?
Ví dụ: 她把碎片拼在一起。 (Cô ấy ghép các mảnh lại với nhau.); 孩子们喜欢拼图。 (Trẻ em thích ghép hình.).

Muốn nhớ "拼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí