YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

pèng

chạm

động từ tiếng Trung
碰 chạm

Cụm từ thường dùng

pèngdào
chạm vào
pèngmiàn
chạm mặt

Câu ví dụ

biépèngzhègedōng西
Đừng chạm vào đồ vật này.
gāngpèngjiàn
Tôi vừa chạm mặt anh ấy.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"chạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạm" trong tiếng Trung là 碰, đọc là pèng.
碰 nghĩa là gì?
碰 (pèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạm".
碰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碰 như thế nào?
Ví dụ: 别碰这个东西。 (Đừng chạm vào đồ vật này.); 我刚碰见他。 (Tôi vừa chạm mặt anh ấy.).

Muốn nhớ "碰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí