"vây quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vây quanh" trong tiếng Trung là 围, đọc là wéi.
围 nghĩa là gì?
围 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vây quanh".
围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 围 như thế nào?
Ví dụ: 大家围着他。 (Mọi người vây quanh anh ấy.); 警察包围了大楼。 (Cảnh sát vây quanh tòa nhà.).