YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wéi

vây quanh

động từ tiếng Trung
围 vây quanh

Cụm từ thường dùng

wéizhùfángzi
vây quanh nhà
wéizhùmǒurén
vây quanh ai đó

Câu ví dụ

大家dà jiā围着wéi zhe
Mọi người vây quanh anh ấy.
jǐngchábāowéilelóu
Cảnh sát vây quanh tòa nhà.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"vây quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vây quanh" trong tiếng Trung là 围, đọc là wéi.
围 nghĩa là gì?
围 (wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "vây quanh".
围 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 围 ngay trên trang này.
Đặt câu với 围 như thế nào?
Ví dụ: 大家围着他。 (Mọi người vây quanh anh ấy.); 警察包围了大楼。 (Cảnh sát vây quanh tòa nhà.).

Muốn nhớ "围" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí