YiWordsYiWords

pèngdào

gặp phải

động từ tiếng Trung
碰到 gặp phải

Cụm từ thường dùng

碰到pèng dào困难kùn nán
gặp phải khó khăn
pèngdàowèn
gặp phải vấn đề

Câu ví dụ

zàishangpèngdàozhàng
Tôi gặp phải sự cố trên đường.
menshēnghuózhōngchángchángpèngdàotiǎozhàn
Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"gặp phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp phải" trong tiếng Trung là 碰到, đọc là pèng dào.
碰到 nghĩa là gì?
碰到 (pèng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp phải".
碰到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碰到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碰到 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上碰到故障。 (Tôi gặp phải sự cố trên đường.); 我们生活中常常碰到挑战。 (Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.).

Muốn nhớ "碰到" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí