"gặp phải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp phải" trong tiếng Trung là 碰到, đọc là pèng dào.
碰到 nghĩa là gì?
碰到 (pèng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp phải".
碰到 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 碰到 ngay trên trang này.
Đặt câu với 碰到 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上碰到故障。 (Tôi gặp phải sự cố trên đường.); 我们生活中常常碰到挑战。 (Chúng ta thường gặp phải thử thách trong cuộc sống.).