YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

duàn

cắt đứt

động từ tiếng Trung
断 cắt đứt

Cụm từ thường dùng

断绝duàn jué联系lián xì
cắt đứt liên lạc
断绝duàn jué关系guān xì
cắt đứt quan hệ

Câu ví dụ

已经yǐ jīng切断qiē duànlede联系lián xì
Anh ấy đã cắt đứt liên lạc với tôi.
他们tā men早就zǎo jiù断绝duàn jué关系guān xìle
Họ cắt đứt quan hệ từ lâu.

Tách và ghép

Câu hỏi thường gặp

"cắt đứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt đứt" trong tiếng Trung là 断, đọc là duàn.
断 nghĩa là gì?
断 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt đứt".
断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 断 như thế nào?
Ví dụ: 他已经切断了与我的联系。 (Anh ấy đã cắt đứt liên lạc với tôi.); 他们早就断绝关系了。 (Họ cắt đứt quan hệ từ lâu.).

Muốn nhớ "断" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí