"cắt đứt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắt đứt" trong tiếng Trung là 断, đọc là duàn.
断 nghĩa là gì?
断 (duàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắt đứt".
断 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 断 ngay trên trang này.
Đặt câu với 断 như thế nào?
Ví dụ: 他已经切断了与我的联系。 (Anh ấy đã cắt đứt liên lạc với tôi.); 他们早就断绝关系了。 (Họ cắt đứt quan hệ từ lâu.).