"thèm ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thèm ăn" trong tiếng Trung là 馋, đọc là chán.
馋 nghĩa là gì?
馋 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thèm ăn".
馋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 馋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 馋 như thế nào?
Ví dụ: 我很馋冰淇淋。 (Tôi thèm ăn kem quá.); 她经常晚上嘴馋。 (Cô ấy thường thèm ăn vào ban đêm.).