YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chán

thèm ăn

động từ tiếng Trung
馋 thèm ăn

Cụm từ thường dùng

zuǐchánlíngshí
thèm ăn vặt
chántiánshí
thèm ăn ngọt

Câu ví dụ

hěnchánbīnglín
Tôi thèm ăn kem quá.
jīngchángwǎnshàngzuǐchán
Cô ấy thường thèm ăn vào ban đêm.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thèm ăn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thèm ăn" trong tiếng Trung là 馋, đọc là chán.
馋 nghĩa là gì?
馋 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thèm ăn".
馋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 馋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 馋 như thế nào?
Ví dụ: 我很馋冰淇淋。 (Tôi thèm ăn kem quá.); 她经常晚上嘴馋。 (Cô ấy thường thèm ăn vào ban đêm.).

Muốn nhớ "馋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí