YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chán

quấn

động từ tiếng Trung
缠 quấn

Cụm từ thường dùng

chánwéijīn
quấn khăn
chánbēngdài
quấn băng

Câu ví dụ

yòngwéijīnchánzàizishàng
Cô ấy quấn khăn quanh cổ.
bēngdàichánzàishǒushàng
Anh ấy quấn băng vào tay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quấn" trong tiếng Trung là 缠, đọc là chán.
缠 nghĩa là gì?
缠 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "quấn".
缠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缠 như thế nào?
Ví dụ: 她用围巾缠在脖子上。 (Cô ấy quấn khăn quanh cổ.); 他把绷带缠在手上。 (Anh ấy quấn băng vào tay.).

Muốn nhớ "缠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí