"quấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quấn" trong tiếng Trung là 缠, đọc là chán.
缠 nghĩa là gì?
缠 (chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "quấn".
缠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缠 như thế nào?
Ví dụ: 她用围巾缠在脖子上。 (Cô ấy quấn khăn quanh cổ.); 他把绷带缠在手上。 (Anh ấy quấn băng vào tay.).