YiWordsYiWords

chánrào

quấn quanh

động từ tiếng Trung
缠绕 quấn quanh

Cụm từ thường dùng

chánràozi
quấn quanh cổ
chánràoshēn
quấn quanh người

Câu ví dụ

wéijīnchánràozàizishàng
Khăn quàng quấn quanh cổ.
téngwànchánràozàizhàlanshàng
Dây leo quấn quanh hàng rào.

Hành động và di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"quấn quanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quấn quanh" trong tiếng Trung là 缠绕, đọc là chán rào.
缠绕 nghĩa là gì?
缠绕 (chán rào) trong tiếng Trung có nghĩa là "quấn quanh".
缠绕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缠绕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缠绕 như thế nào?
Ví dụ: 围巾缠绕在脖子上。 (Khăn quàng quấn quanh cổ.); 藤蔓缠绕在栅栏上。 (Dây leo quấn quanh hàng rào.).

Muốn nhớ "缠绕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí