YiWordsYiWords

zhùmíng

nổi tiếng

tính từ tiếng Trung
著名 nổi tiếng

Cụm từ thường dùng

shìjièzhùmíng
nổi tiếng thế giới
zhùmíngshǒu
ca sĩ nổi tiếng

Câu ví dụ

zàiyuènánhěnzhùmíng
Anh ấy rất nổi tiếng ở Việt Nam.
zhèshìjiāzhùmíngcāntīng
Đây là một nhà hàng nổi tiếng.

Tính cách và ưu nhược điểm

Câu hỏi thường gặp

"nổi tiếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi tiếng" trong tiếng Trung là 著名, đọc là zhù míng.
著名 nghĩa là gì?
著名 (zhù míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi tiếng".
著名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 著名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 著名 như thế nào?
Ví dụ: 他在越南很著名。 (Anh ấy rất nổi tiếng ở Việt Nam.); 这是一家著名餐厅。 (Đây là một nhà hàng nổi tiếng.).

Muốn nhớ "著名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí