"thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thừa" trong tiếng Trung là 多余, đọc là duō yú.
多余 nghĩa là gì?
多余 (duō yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thừa".
多余 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 多余 ngay trên trang này.
Đặt câu với 多余 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我多余的东西吗? (Bạn có thể cho tôi đồ thừa không?); 我们不应该浪费多余部分。 (Chúng ta không nên lãng phí phần thừa.).