YiWordsYiWords

huàshétiān

vẽ rắn thêm chân

cụm từ tiếng Trung
画蛇添足 vẽ rắn thêm chân

Cụm từ thường dùng

zuòshìhuàshétiān
làm việc vẽ rắn thêm chân
yàodechōnghuàshétiān
bổ sung không cần thiết, vẽ rắn thêm chân

Câu ví dụ

biéhuàshétiānzhèyàngzhīhuìhuàishì
Đừng vẽ rắn thêm chân, làm vậy chỉ hỏng việc thôi.
jiāzhègejiéjiùshìhuàshétiān
Thêm chi tiết này là vẽ rắn thêm chân.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"vẽ rắn thêm chân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẽ rắn thêm chân" trong tiếng Trung là 画蛇添足, đọc là huà shé tiān zú.
画蛇添足 nghĩa là gì?
画蛇添足 (huà shé tiān zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẽ rắn thêm chân".
画蛇添足 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 画蛇添足 ngay trên trang này.
Đặt câu với 画蛇添足 như thế nào?
Ví dụ: 别画蛇添足,这样只会坏事。 (Đừng vẽ rắn thêm chân, làm vậy chỉ hỏng việc thôi.); 加这个细节就是画蛇添足。 (Thêm chi tiết này là vẽ rắn thêm chân.).

Muốn nhớ "画蛇添足" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí