YiWordsYiWords

dòngjié

đóng băng

động từ tiếng Trung
冻结 đóng băng

Cụm từ thường dùng

dòngjiézhàng
đóng băng tài khoản
dòngjiéchǎn
đóng băng tài sản

Câu ví dụ

shuǐzàiwēnxiàhuìdòngjié
Nước đóng băng ở nhiệt độ thấp.
dezhàngbèidòngjiéle
Tài khoản của anh ấy bị đóng băng.

Tình huống tài chính

Câu hỏi thường gặp

"đóng băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đóng băng" trong tiếng Trung là 冻结, đọc là dòng jié.
冻结 nghĩa là gì?
冻结 (dòng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "đóng băng".
冻结 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冻结 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冻结 như thế nào?
Ví dụ: 水在低温下会冻结。 (Nước đóng băng ở nhiệt độ thấp.); 他的账户被冻结了。 (Tài khoản của anh ấy bị đóng băng.).

Muốn nhớ "冻结" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí