YiWordsYiWords

chángjǐng鹿

hươu cao cổ

danh từ tiếng Trung
长颈鹿 hươu cao cổ

Cụm từ thường dùng

chángjǐng鹿
hươu cao cổ

Câu ví dụ

chángjǐng鹿zihěncháng
Hươu cao cổ có cổ rất dài.
chángjǐng鹿chīgāochùdeshù
Hươu cao cổ ăn lá trên cao.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"hươu cao cổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hươu cao cổ" trong tiếng Trung là 长颈鹿, đọc là cháng jǐng lù.
长颈鹿 nghĩa là gì?
长颈鹿 (cháng jǐng lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hươu cao cổ".
长颈鹿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长颈鹿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长颈鹿 như thế nào?
Ví dụ: 长颈鹿脖子很长。 (Hươu cao cổ có cổ rất dài.); 长颈鹿吃高处的树叶。 (Hươu cao cổ ăn lá trên cao.).

Muốn nhớ "长颈鹿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí