YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

diāo

chồn

danh từ tiếng Trung
貂 chồn

Cụm từ thường dùng

diāo
lông chồn
yǎngdiāo
nuôi chồn

Câu ví dụ

diāoyǒupiàoliangdemáo
Chồn có bộ lông đẹp.
duōnóngchǎngyǎngdiāo
Nhiều trang trại nuôi chồn lấy lông.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"chồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồn" trong tiếng Trung là 貂, đọc là diāo.
貂 nghĩa là gì?
貂 (diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồn".
貂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 貂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 貂 như thế nào?
Ví dụ: 貂有漂亮的皮毛。 (Chồn có bộ lông đẹp.); 许多农场养貂取皮。 (Nhiều trang trại nuôi chồn lấy lông.).

Muốn nhớ "貂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí