"chồn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chồn" trong tiếng Trung là 貂, đọc là diāo.
貂 nghĩa là gì?
貂 (diāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chồn".
貂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 貂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 貂 như thế nào?
Ví dụ: 貂有漂亮的皮毛。 (Chồn có bộ lông đẹp.); 许多农场养貂取皮。 (Nhiều trang trại nuôi chồn lấy lông.).