YiWordsYiWords

shuǐ

rái cá

danh từ tiếng Trung
水獭 rái cá

Cụm từ thường dùng

shuǐ
lông rái cá
zhuōshuǐ
bắt rái cá

Câu ví dụ

shuǐyóuyǒnghěnhài
Rái cá bơi rất giỏi.
shuǐdemáohěnróuruǎn
Lông rái cá rất mềm.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"rái cá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rái cá" trong tiếng Trung là 水獭, đọc là shuǐ tǎ.
水獭 nghĩa là gì?
水獭 (shuǐ tǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "rái cá".
水獭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水獭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水獭 như thế nào?
Ví dụ: 水獭游泳很厉害。 (Rái cá bơi rất giỏi.); 水獭的毛很柔软。 (Lông rái cá rất mềm.).

Muốn nhớ "水獭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí